business college

business college

A student studies at a business college.

Định nghĩa

Danh từ: Trường dạy về kinh doanh, nơi đào tạo các kỹ năng văn phòng thương mại như kế toán, đánh máy, quản lý hồ sơ, các nghiệp vụ hành chính khác.

dụ sử dụng
  • ( ấy tốt nghiệp từ một trường dạy về kinh doanh hiện làm kế toán.)
  • (Nhiều trường dạy về kinh doanh cung cấp các lớp học buổi tối cho người đi làm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to attend a business college": theo học tại một trường dạy về kinh doanh.

    • He decided to attend a business college to improve his office skills. (Anh ấy quyết định theo học một trường dạy về kinh doanh để cải thiện kỹ năng văn phòng.)
  • "to enroll in a business college": ghi danh vào một trường dạy về kinh doanh.

    • After high school, she enrolled in a business college for a two-year program. (Sau trung học, ấy ghi danh vào một trường dạy về kinh doanh cho chương trình hai năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Business (danh từ): kinh doanh, thương mại.
  • College (danh từ): trường cao đẳng, trường chuyên nghiệp.
Từ đồng nghĩa
  • Commercial college: trường thương mại (thường dùng thay thế cho "business college").
  • Vocational school: trường dạy nghề (có thể bao gồm các khóa học kinh doanh).
Các cụm từ liên quan
  • Business college degree: bằng cấp từ trường dạy về kinh doanh.
    • She earned a business college degree in office administration. ( ấy bằng trường dạy về kinh doanh trong quản trị văn phòng.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "business college".)